service station

/ˈsərvɪs ˈsteɪʃən/
Danh từ
  1. (Anh, Ireland) một khu vực dịch vụ
    (UK, Ireland) a service area
    Từ đồng nghĩa:servo
  2. (Thịnh vượng chung) trạm đổ xăng, trạm xăng hoặc trạm xăng; cơ sở bán nhiên liệu cho phương tiện cơ giới đường bộ
    (Commonwealth) a filling station, gas station or petrol station; a facility selling fuel for road motor vehicles
    Từ đồng nghĩa:servo
🎬 Nghe “service station” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish